Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "kiên định, kiên" (1)

kiên định, kiên
Tiếng Anh Tính từsteadfast, resolute, firm
Từ vựng của tôi
Luật sư bảo vệ khách hàng với thái độ kiên quyết.
The lawyer defended the client with a resolute attitude.

swap_horiz Từ liên quan "kiên định, kiên" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "kiên định, kiên" (0)

Không tìm thấy cụm từ.